Tỷ giá hối đoái của NZD/USD


Nhà môi giới tài trợ

Tỷ giá tài sản

Xem tất cả tài sản

Tỷ giá tài sản

Xem tất cả tài sản

Đề xuất của biên tập viên

Đóng cửa Phố Wall: Cổ phiếu tăng mạnh nhờ nâng cấp Bernstein của Amazon.com

Ngay cả Chủ tịch Fed Jerome Powell nhận xét rằng nền kinh tế Mỹ còn một chặng đường dài trước khi phục hồi hoàn toàn và sẽ cần thêm hỗ trợ, chứng khoá

Thêm tin tức

Phân tích giá GBP/JPY: Phục hồi nhanh chóng từ mức Fibo 50%, thiếu sự duy trì

Cặp tiền tệ chéo GBP/JPY đã tìm thấy một ngưỡng hỗ trợ tốt ở gần mức 133,00 - được đánh dấu bởi mức Fibonacci 50% của đợt tăng giá từ 124,07 lên 142,7

Thêm tin tức

NZD/USD, “KIWI”

Cặp tiền tệ NZD/USD, còn được gọi là “Kiwi”, cho các nhà giao dịch biết cần bao nhiêu đô la Mỹ (đồng tiền định giá) để mua một đô la New Zealand (đồng tiền cơ sở). Cùng với đô la Úc và đô la Canada, NZD là đồng tiền của các quốc gia sản xuất hàng hóa, là loại tiền mà xuất khẩu của đất nước chủ yếu bao gồm nguyên liệu thô (kim loại quý, dầu mỏ, nông nghiệp, v.v.).

Cùng với đô la Úc, NZD, từ nhiều năm nay, đã là phương tiện truyền thống dành cho các nhà giao dịch dựa trên sự chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong một cặp tiền tệ, điều này khiến đồng tiền này cũng rất nhạy cảm với những thay đổi của lãi suất.


ĐỈNH VÀ ĐÁY LỊCH SỬ CỦA CẶP NZD/USD

  • Vào mọi thời đại: Mức cao nhất: 1,49 ngày 5/11/1973 - Mức thấp nhất: 0,3962 ngày 16/10/2000
  • Trong vòng 5 năm qua: 0,7737 ngày 27/04/2015 - Mức thấp nhất: 0.65794 on 20/08/2015

* Dữ liệu đến tháng 2 năm 2020


CÁC TÀI SẢN CÓ ẢNH HƯỞNG NHẤT ĐẾN CẶP NZD/USD

  • Các loại tiền tệ: AUD, CNY và YEN (Úc, Trung Quốc và Nhật Bản là những đối tác khu vực quan trọng của New Zealand). Nhóm này cũng bao gồm các cặp tiền tệ sau: EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, AUD/USD, USD/CHF, USD/CAD, GBP/JPYEUR/JPY
  • Hàng hóa: Đầu tiên là than. New Zealand có nguồn tài nguyên than phong phú: than đá chiếm khoảng 10% năng lượng chính của New Zealand (không bao gồm nhiên liệu cho giao thông vận tải). Các mặt hàng quan trọng khác là Bạc và Quặng sắt.
  • Trái phiếu: GNZGB10 (Trái phiếu chính phủ New Zealand kỳ hạn 10 năm) và AGB (chứng khoán nợ do Chính phủ Úc phát hành) và T-NOTE 10Y (Trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ 10 năm).
  • Các chỉ số: NZX (New Zealand Exchange), ASX (Australian Securities Exchange) và Nikkei 225 (chỉ số thị trường chứng khoán cho thị trường chứng khoán Tokyo).

TỔ CHỨC, CON NGƯỜI VÀ DỮ LIỆU KINH TẾ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NZD/USD

Các tổ chức và những người ảnh hưởng đến hầu hết các động thái của cặp NZD/USD là:

  • Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), ngân hàng trung ương của New Zealand. Ngân hàng này được thành lập vào năm 1934 và được thành lập theo Đạo luật Ngân hàng Dự trữ New Zealand 1989. Thống đốc Ngân hàng Dự trữ chịu trách nhiệm về chính sách tiền tệ và hoạt động của New Zealand. Thống đốc hiện tại của Ngân hàng là Adrian Orr.
  • Chính phủ New Zealand (Thủ tướng là Jacinda Ardern) và Bộ Kinh doanh, Đổi mới và Việc làm (MBIE) thực hiện các chính sách có ảnh hưởng đến nền kinh tế của đất nước.
  • Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương (APEC), diễn đàn cho 21 nền kinh tế thành viên Vành đai Thái Bình Dương thúc đẩy thương mại tự do trên toàn khu vực châu Á-Thái Bình Dương.
  • Chính phủ Mỹ (và Tổng thống Donald Trump): các sự kiện như tuyên bố hành chính, luật và quy định mới hoặc chính sách tài khóa có thể làm tăng hoặc giảm giá trị của Đô la Mỹ và các loại tiền tệ được giao dịch cùng, trong trường hợp này là đô la New Zealand.
  • Fed, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ, Chủ tịch là Jerome Powell. Fed kiểm soát chính sách tiền tệ, thông qua các nhiệm vụ tích cực như quản lý lãi suất, đặt ra yêu cầu dự trữ và đóng vai trò là người cho vay cuối cùng đối với ngành ngân hàng trong thời gian ngân hàng mất khả năng thanh toán hoặc khủng hoảng tài chính.

Về dữ liệu kinh tế, như đối với hầu hết các loại tiền tệ, các nhà giao dịch cặp NZD/USD phải chú ý đến:

  • GDP (Tổng sản phẩm quốc nội), tổng giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia. Đây là thước đo tổng thể hoạt động thị trường, nó cho thấy tốc độ tăng hoặc giảm của nền kinh tế của một quốc gia. Nói chung, dữ liệu cao hơn hoặc tốt hơn mong đợi được coi là yếu tố tích cực đối với NZD, và ngược lại, dữ liệu thấp hơn hoặc xấu hơn mong đợi được coi là yếu tố tiêu cực đối với NZD.
  • Lạm phát được đo lường bằng các chỉ số chính là CPI (Chỉ số giá tiêu dung cốt lõi) và PPI (Chỉ số giá sản xuất), phản ánh những thay đổi trong xu hướng mua hàng.