USD/CHF

0,99 85/85 (-0,39%)

Cao 1,0030 Thấp 0,9974

S3 S2 S1 R1 R2 R3
0,9928 0,9953 0,9977 1,0060 1,0085 1,0110
Chỉ số Xu hướng Chỉ số quá mua / quá bán
Dữ liệu cập nhật lúc 23 Thg1, 10:00 GMT (khung thời gian 15 phút)
Hơi xuống Trung tính

Bản lề Points

  S1 S2 S3 Bản lề R1 R2 R3
Classic 0,9911 0,9962 0,9993 1,0044 1,0075 1,0126 1,0157
Camarilla 1,0000 1,0008 1,0015 1,0044 1,0031 1,0038 1,0046
Fibonacci 0,9962 0,9994 1,0013 1,0044 1,0076 1,0095 1,0126
Woodie NaN 0,9957 0,9982 1,0039 1,0064 1,0121 NaN

Trung bình động

  EMA5 EMA10 EMA20 EMA50 SMA100 SMA200
Giá trị 0,9995 0,9995 0,9994 1,0003 1,0030 1,0050
ẢNH HƯỞNG
Bán
Trung tính
Trung tính
Bán
Bán
Bán

Kỹ thuật

  RSI
(14)
STOCH
(13,3,3)
MACD
(26,12,9)
ADX
(14)
Value 42,6848 0,0000 0,0000 26,5172
BIAS
  CCI
(14)
MOMENTUM
(10)
ROC
(10)
WILLIAMS %R
(14)
Giá trị -26,2988 0,0005 0,0501 -61,2894
ẢNH HƯỞNG

Theo dõi Độ biến động

  BBWidth (20) StdDev (20) StdDev % (20) ATR (14)
Giá trị 0,0037 0,0009 0,0917% 0,0011
ẢNH HƯỞNG Thêm biến động Thêm biến động Thêm biến động Ít biến động

Bản đồ nhiệt

Một bảng dễ đọc bố trí dữ liệu của 20 cặp tiền [ Xem Bản đồ Nhiệt Forex ]
4 giờ Hàng ngày
Hàng tuần hàng tháng

Theo dõi Đồ thị Hình Nến

Hình nến Doji (giá mở cửa xấp xỉ giá đóng cửa) Đường xuyên thủng Mây mờ che phủ Engulfing Bullish (đảo chiều lên) Engulfing Bearish (đảo chiều xuống) Evening Star (Sao hôm) Sao mai Hammer (Cái búa) Sao băng Harami Lên Harami Xuống
Không có mô hình nến Mô hình cây nến được khẳng định
Giá trị

Bảng Hiệu suất

  1W 52W 1M 3M 6M 3Y 5Y CY
Chênh lệch Tuyệt đối -0,0073 -0,0142 -0,0240 +0,0082 +0,0142 +0,0905 +0,0642 -0,0165
Chênh lệch Tương đối -0,72% -1,4% -2,34% +0,82% +1,43% +9,94% +6,85% -1,62%
Giá Cuối 1,0092 1,0161 1,0259 0,9937 0,9877 0,9113 0,9377 1,0184
Giá Đỉnh 1,0115 1,030212/15/2016 1,0289 1,0300 NaN 1,0302 1,0302 1,027801/03/2017
Giá Đáy 1,0023 0,952804/08/2016 1,0023 0,9700 NaN 0,8565 0,8565 1,002301/20/2017

Biểu đồ Tương quan