EUR/USD

1.23 28/29 (0.03%)

Cao 1.2335 Thấp 1.2323

S3 S2 S1 R1 R2 R3
1.2184 1.2215 1.2245 1.2325 1.2356 1.2387
Chỉ số Xu hướng Chỉ số quá mua / quá bán
Dữ liệu cập nhật lúc 22 Thg2, 22:15 GMT (khung thời gian 15 phút)
Trung tính Trung tính

Bản lề Points

  S1 S2 S3 Bản lề R1 R2 R3
Classic 1,2180 1,2231 1,2260 1,2311 1,2340 1,2391 1,2420
Camarilla 1,2268 1,2275 1,2283 1,2311 1,2297 1,2305 1,2312
Fibonacci 1,2231 1,2261 1,2280 1,2311 1,2341 1,2360 1,2391
Woodie NaN 1,2225 1,2250 1,2305 1,2330 1,2385 NaN

Trung bình động

  EMA5 EMA10 EMA20 EMA50 SMA100 SMA200
Giá trị 1,2329 1,2328 1,2327 1,2318 1,2297 1,2310
ẢNH HƯỞNG
Mua
Trung tính
Trung tính
Mua
Mua
Mua

Kỹ thuật

  RSI
(14)
STOCH
(13,3,3)
MACD
(26,12,9)
ADX
(14)
Value 53,1574 0,0000 -0,0003 15,1179
BIAS
  CCI
(14)
MOMENTUM
(10)
ROC
(10)
WILLIAMS %R
(14)
Giá trị 26,5262 -0,0002 -0,0162 -35,7119
ẢNH HƯỞNG

Theo dõi Độ biến động

  BBWidth (20) StdDev (20) StdDev % (20) ATR (14)
Giá trị 0,0016 0,0004 0,0328% 0,0007
ẢNH HƯỞNG Ít biến động Ít biến động Ít biến động Ít biến động

Bản đồ nhiệt

Một bảng dễ đọc bố trí dữ liệu của 20 cặp tiền [ Xem Bản đồ Nhiệt Forex ]
4 giờ Hàng ngày
Hàng tuần hàng tháng

Theo dõi Đồ thị Hình Nến

Hình nến Doji (giá mở cửa xấp xỉ giá đóng cửa) Đường xuyên thủng Mây mờ che phủ Engulfing Bullish (đảo chiều lên) Engulfing Bearish (đảo chiều xuống) Evening Star (Sao hôm) Sao mai Hammer (Cái búa) Sao băng Harami Lên Harami Xuống
Không có mô hình nến Mô hình cây nến được khẳng định
Giá trị

Bảng Hiệu suất

  1W 52W 1M 3M 6M 3Y 5Y CY
Chênh lệch Tuyệt đối -0,0189 +0,1731 +0,0055 +0,0537 +0,0462 +0,0899 -0,0914 +0,0277
Chênh lệch Tương đối -1,52% +16,41% +0,45% +4,57% +3,91% +7,9% -6,93% +2,31%
Giá Cuối 1,2464 1,0545 1,2221 1,1739 1,1814 1,1377 1,3190 1,1998
Giá Đỉnh 1,2505 1,251502/01/2018 1,2515 1,2500 NaN 1,2515 1,3934 1,251502/01/2018
Giá Đáy 1,2290 1,050703/02/2017 1,2235 1,1700 NaN 1,0390 1,0390 1,193801/09/2018

Biểu đồ Tương quan