AUD/USD

0,79 67/68 (0,05%)

Cao 0,7969 Thấp 0,7954

S3 S2 S1 R1 R2 R3
0,7896 0,7916 0,7936 0,8014 0,8034 0,8054
Chỉ số Xu hướng Chỉ số quá mua / quá bán
Dữ liệu cập nhật lúc 16 Thg1, 23:00 GMT (khung thời gian 15 phút)
Hơi lên Trung tính

Bản lề Points

  S1 S2 S3 Bản lề R1 R2 R3
Classic 0,7843 0,7873 0,7921 0,7951 0,7999 0,8029 0,8077
Camarilla 0,7949 0,7956 0,7963 0,7951 0,7977 0,7984 0,7991
Fibonacci 0,7873 0,7902 0,7921 0,7951 0,7980 0,7999 0,8029
Woodie NaN 0,7878 0,7931 0,7955 0,8009 0,8033 NaN

Trung bình động

  EMA5 EMA10 EMA20 EMA50 SMA100 SMA200
Giá trị 0,7961 0,7961 0,7960 0,7958 0,7959 0,7954
ẢNH HƯỞNG
Trung tính
Trung tính
Trung tính
Trung tính
Trung tính
Mua

Kỹ thuật

  RSI
(14)
STOCH
(13,3,3)
MACD
(26,12,9)
ADX
(14)
Value 55,8794 0,0000 -0,0001 26,5331
BIAS
  CCI
(14)
MOMENTUM
(10)
ROC
(10)
WILLIAMS %R
(14)
Giá trị 16,3030 0,0000 0,0000 0,0000
ẢNH HƯỞNG

Theo dõi Độ biến động

  BBWidth (20) StdDev (20) StdDev % (20) ATR (14)
Giá trị 0,0009 0,0002 0,0276% 0,0006
ẢNH HƯỞNG Ít biến động Ít biến động Ít biến động Thêm biến động

Bản đồ nhiệt

Một bảng dễ đọc bố trí dữ liệu của 20 cặp tiền [ Xem Bản đồ Nhiệt Forex ]
4 giờ Hàng ngày
Hàng tuần hàng tháng

Theo dõi Đồ thị Hình Nến

Hình nến Doji (giá mở cửa xấp xỉ giá đóng cửa) Đường xuyên thủng Mây mờ che phủ Engulfing Bullish (đảo chiều lên) Engulfing Bearish (đảo chiều xuống) Evening Star (Sao hôm) Sao mai Hammer (Cái búa) Sao băng Harami Lên Harami Xuống
Không có mô hình nến Mô hình cây nến được khẳng định
Giá trị

Bảng Hiệu suất

  1W 52W 1M 3M 6M 3Y 5Y CY
Chênh lệch Tuyệt đối +0,0118 +0,0461 +0,0316 +0,0072 +0,0130 -0,0264 -0,2604 +0,0159
Chênh lệch Tương đối +1,5% +6,15% +4,14% +0,92% +1,66% -3,21% -24,64% +2,03%
Giá Cuối 0,7843 0,7500 0,7645 0,7889 0,7831 0,8225 1,0565 0,7803
Giá Đỉnh 0,7970 0,805409/08/2017 0,7970 0,8000 NaN 0,8236 1,0574 0,797001/15/2018
Giá Đáy 0,7822 0,734405/09/2017 0,7645 0,7500 NaN 0,6860 0,6860 0,780401/01/2018

Biểu đồ Tương quan