Bảng Tỷ Giá Hối Đoái

  USDEURGBPJPYCHFCADAUDNZDHKDSGD
USD10,89980,64186122,810,939931,25741,33021,49377,752681,34608
EUR1,1096410,71292136,4491,044891,396521,477751,658558,60421,4939
GBP1,557351,40231191,3261,464351,958172,070912,326812,0742,0958
JPY0,0081440,732220,00522510,76591,0230,0108260,0121530,063080,01095
CHF1,06370,95710,6825130,64511,33651,41491,58828,24261,4308
CAD0,79530,71620,510597,6840,7476511,05811,18826,16591,0703
AUD0,750930,67720,482692,3430,707080,9455811,123495,82521,0124
NZD0,669480,6030,429982,260,629350,84140,890315,19040,9013
HKD0,128980,116120,0828315,838612,1320,162150,171580,1926610,1736
SGD0,74290,668880,4771391,2370,69870,93290,987821,10975,76061

Về Những Tỷ Lệ Này

Bảng Tỷ Giá Hối Đoái là một bảng tổng quát cung cấp cho người dùngthông tin truy cập nhanh của các cặp tiền chính so sánh với nhau. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn nắm bắt nhanh tình hình thị trường. Dữ liệu nguồn đến trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng như: ABN Amro, Abbey National Bank, JP Morgan Chase, Zurcher Kantonal Bank, UBS Investment Bank, Westpac nhiều ngân hàng khác.


Điểm nhanh loại tiền tệ

Mở/ĐóngBiểu đồ