Bảng Tỷ Giá Hối Đoái

  USDEURGBPJPYCHFCADAUDNZDHKDSGD
USD10,78930,6216108,160,951911,12311,13691,27327,757251,27545
EUR1,2670410,78759137,0551,206221,423111,44171,614189,82841,616
GBP1,608921,26981174,0341,531741,807151,830832,0482612,4822,0519
JPY0,009250,729870,00574910,88021,03940,0105090,0117740,071730,01179
CHF1,05050,82910,6529113,61811,18071,19461,33738,14831,3397
CAD0,89020,70230,55396,2920,8472211,01121,13286,90611,1355
AUD0,878960,6940,546795,0570,836630,9873811,118896,8191,121
NZD0,785560,620,488684,9650,74770,88230,893616,09381,0017
HKD0,128910,101760,0801513,943112,2710,144910,146530,1641310,1644
SGD0,78380,618940,4875384,8040,74640,87910,891360,99846,08061

Về Những Tỷ Lệ Này

Bảng Tỷ Giá Hối Đoái là một bảng tổng quát cung cấp cho người dùngthông tin truy cập nhanh của các cặp tiền chính so sánh với nhau. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn nắm bắt nhanh tình hình thị trường. Dữ liệu nguồn đến trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng như: ABN Amro, Abbey National Bank, JP Morgan Chase, Zurcher Kantonal Bank, UBS Investment Bank, Westpac nhiều ngân hàng khác.


Điểm nhanh loại tiền tệ

Mở/ĐóngBiểu đồ