Bảng Tỷ Giá Hối Đoái

  USDEURGBPJPYCHFCADAUDNZDHKDSGD
USD10,8480,75453112,2280,975661,252571,27461,39167,808281,35291
EUR1,179210,88981132,3391,150481,477031,503211,641059,20761,5955
GBP1,325251,12391148,7271,2931,659931,689351,8443210,3491,793
JPY0,0089110,755660,00672410,86941,11620,011360,0124020,069590,01206
CHF1,0250,86920,7734115,02611,28391,30651,42648,00321,3868
CAD0,79840,67710,602489,5990,7789411,01761,11116,2341,0801
AUD0,784440,66530,59288,0360,765330,9825611,091716,12591,0612
NZD0,718560,60940,542280,6410,701060,900050,915915,61120,9722
HKD0,128070,10860,0966314,372812,49450,160410,163250,1782210,1733
SGD0,73920,626760,5576782,950,7212

Dịch vụ tạm thời không hoạt động. Vui lòng thử lại sau ….

Về Những Tỷ Lệ Này

Bảng Tỷ Giá Hối Đoái là một bảng tổng quát cung cấp cho người dùngthông tin truy cập nhanh của các cặp tiền chính so sánh với nhau. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn nắm bắt nhanh tình hình thị trường. Dữ liệu nguồn đến trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng như: ABN Amro, Abbey National Bank, JP Morgan Chase, Zurcher Kantonal Bank, UBS Investment Bank, Westpac nhiều ngân hàng khác.


Điểm nhanh loại tiền tệ

Mở/ĐóngBiểu đồ