Bảng Tỷ Giá Hối Đoái

  USDEURGBPJPYCHFCADAUDNZDHKDSGD
USD10,91050,64013123,8950,965651,309081,36931,51717,75291,37181
EUR1,0985410,70291136,0781,061391,437731,504851,665958,51581,5074
GBP1,562141,42251193,5321,508742,047642,137432,3699512,1122,1438
JPY0,0080710,734820,00516410,78011,05640,0110520,0122370,062550,01107
CHF1,03550,9430,663128,29611,35541,41831,57158,02211,4199
CAD0,76410,69550,488894,6250,7379511,04571,15865,92241,0486
AUD0,730050,66480,467590,5120,705770,9573511,10835,66141,0023
NZD0,659230,60020,42281,6430,636580,862740,902615,11170,9045
HKD0,128980,117430,0825515,979512,46350,168820,17660,1956310,177
SGD0,72870,663580,4664990,2590,70430,95270,998071,10555,64961

Về Những Tỷ Lệ Này

Bảng Tỷ Giá Hối Đoái là một bảng tổng quát cung cấp cho người dùngthông tin truy cập nhanh của các cặp tiền chính so sánh với nhau. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn nắm bắt nhanh tình hình thị trường. Dữ liệu nguồn đến trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng như: ABN Amro, Abbey National Bank, JP Morgan Chase, Zurcher Kantonal Bank, UBS Investment Bank, Westpac nhiều ngân hàng khác.


Điểm nhanh loại tiền tệ

Mở/ĐóngBiểu đồ