Bảng Tỷ Giá Hối Đoái

  USDEURGBPJPYCHFCADAUDNZDHKDSGD
USD10,9310,8025113,4850,997881,327461,32331,39147,75731,41986
EUR1,0740310,86191121,8851,071771,425751,421231,49418,33181,525
GBP1,246111,16021141,4171,243471,654161,648931,733489,6681,7693
JPY0,0088120,820360,00706910,87931,16970,0116580,0122590,068340,01251
CHF1,00210,93270,8037113,72811,32991,32611,39377,77041,4229
CAD0,75330,70140,604485,4890,7517310,99661,0485,84371,0695
AUD0,755710,70360,606585,7620,754111,0031911,051285,86231,073
NZD0,718850,66930,576981,5780,717340,954240,951215,57521,0206
HKD0,128910,120030,1034414,629712,8660,171150,170580,1793610,183
SGD0,70440,655750,5650979,9240,70290,93490,931870,97995,46351

Về Những Tỷ Lệ Này

Bảng Tỷ Giá Hối Đoái là một bảng tổng quát cung cấp cho người dùngthông tin truy cập nhanh của các cặp tiền chính so sánh với nhau. Đây là công cụ lý tưởng cho những ai muốn nắm bắt nhanh tình hình thị trường. Dữ liệu nguồn đến trực tiếp từ các nhà cung cấp thanh khoản liên ngân hàng như: ABN Amro, Abbey National Bank, JP Morgan Chase, Zurcher Kantonal Bank, UBS Investment Bank, Westpac nhiều ngân hàng khác.


Điểm nhanh loại tiền tệ

Mở/ĐóngBiểu đồ